công dụng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác dụng, ích lợi của một sự vật, hiện tượng: "công dụng" chỉ khả năng thực tế hoặc mục đích hữu ích mà một vật, một phương pháp, hay một khái niệm mang lại cho người sử dụng.
- Chức năng cụ thể: "công dụng" còn nhấn mạnh vào vai trò thiết thực, thường được mô tả trong bối cảnh sử dụng hàng ngày hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công dụng của cây thuốc này là chữa cảm cúm. (Tác dụng chính của cây thuốc này là điều trị bệnh cảm cúm.)
- Chiếc máy tính có nhiều công dụng khác nhau, từ học tập đến giải trí. (Máy tính có nhiều ích lợi, bao gồm học tập và giải trí.)
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết công dụng của sản phẩm. (Cần đọc hướng dẫn để hiểu rõ chức năng của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công dụng chính": tác dụng quan trọng nhất, nổi bật nhất.
- Công dụng chính của loại dầu này là dưỡng ẩm da. (Tác dụng chính của dầu này là cung cấp độ ẩm cho da.)
"công dụng phụ": tác dụng không phải là mục đích chính, nhưng vẫn hữu ích.
- Ngoài công dụng chính là làm sạch, sản phẩm còn có công dụng phụ là khử mùi. (Ngoài tác dụng làm sạch, sản phẩm còn có tác dụng phụ là khử mùi.)
"phát huy công dụng": sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả tối đa.
- Để phát huy công dụng của máy, bạn cần bảo trì định kỳ. (Để máy hoạt động hiệu quả, cần bảo trì thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Dụng (danh từ): sự dùng, cách dùng (thường xuất hiện trong từ ghép).
- Vật dụng (đồ dùng), thực dụng (thiết thực, có ích).
Vô dụng (tính từ): không có tác dụng, không có ích lợi — trái nghĩa của công dụng.
- Chiếc điện thoại hỏng này trở nên vô dụng. (Chiếc điện thoại hỏng không còn tác dụng gì.)
Từ đồng nghĩa
- Tác dụng: kết quả hoặc ảnh hưởng tích cực của một vật, một hành động.
- Ích lợi: lợi ích mang lại từ việc sử dụng.
- Chức năng: vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể của một bộ phận, thiết bị.
Thành ngữ liên quan
- Công dụng vô hạn: tác dụng rộng lớn, không giới hạn.
- Trí tưởng tượng có công dụng vô hạn trong sáng tạo. (Trí tưởng tượng có tác dụng rộng lớn, không giới hạn trong sáng tạo.)